translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trình diễn" (1件)
trình diễn
日本語 公演する、上演する
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
Ca sĩ đó đã biểu diễn tại Tokyo
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trình diễn" (2件)
buổi trình diễn
play
日本語 ショー
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
マイ単語
màn trình diễn
日本語 パフォーマンス
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trình diễn" (3件)
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
Ca sĩ đó đã biểu diễn tại Tokyo
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)